立嫡 lì dí · lập đích Hán Việt: lập đích · Pinyin: lì dí Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 嫡 (đích)Pinyinlì díHán Việtlập đíchCấu tạo立 + 嫡 · lập + đích nghĩa thành phần: lập + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"立适"; 太子或宗子以正妻所生子充当。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"立适"。 2.太子或宗子以正妻所生子充当。