立家

lì jiā lập gia

Hán Việt: lập gia · Pinyin: lì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建立封邑; 成一家之言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建立封邑。 2.成一家之言。