立帳 lập trướng Hán Việt: lập trướng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 帳 (trướng)Hán Việtlập trướngCấu tạo立 + 帳 · lập + trướng nghĩa thành phần: lập + trướng Nghĩa EngCihui 立帳 ìzhàng* v.o. open an account