立幅

lì fú lập phúc

Hán Việt: lập phúc · Pinyin: lì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即立轴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即立轴。