立後 lì hòu · lập hậu Hán Việt: lập hậu · Pinyin: lì hòu Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 後 (hậu)Pinyinlì hòuHán Việtlập hậuCấu tạo立 + 後 · lập + hậu nghĩa thành phần: lập + hậu Nghĩa EngCihui 立後 lìhòu v.o. adopt an heir