立德立言

lì dé lì yán lập đức lập ngôn

Hán Việt: lập đức lập ngôn · Pinyin: lì dé lì yán

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (đức) + (lập) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立德:指推行德政;立言:著书立说。指树立有益于民的政教措施作为后世的典范并流传后世。