立忠 lì zhōng · lập trung Hán Việt: lập trung · Pinyin: lì zhōng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 忠 (trung)Pinyinlì zhōngHán Việtlập trungCấu tạo立 + 忠 · lập + trung nghĩa thành phần: lập + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽忠。Tân Hoa Tự Điển 1.尽忠。