立性

lì xìng lập tính

Hán Việt: lập tính · Pinyin: lì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生性;禀性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生性;禀性。