立愈 lập dũ Hán Việt: lập dũ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 愈 (dũ)Hán Việtlập dũCấu tạo立 + 愈 · lập + dũ nghĩa thành phần: lập + dũ Nghĩa EngCihui 立愈 lìyù v. be cured immediately