立願

lì yuàn lập nguyện

Hán Việt: lập nguyện · Pinyin: lì yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立定志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立定志向。