立成

lì chéng lập thành

Hán Việt: lập thành · Pinyin: lì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 站立成礼; 立刻完成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.站立成礼。 2.立刻完成。