立戶
lập hộ
Hán Việt: lập hộ · Pinyin: lì hù
Tổng quan
lập hộ: lập gia đình/lập tài khoản
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. lập hộ; lập gia đình。組織家庭;立戶口。 2. lập tài khoản。在銀行存款時建立戶頭。
- Cihui lập hộ: lập gia đình/lập tài khoản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.在銀行、郵局、金融機構等存款時開立戶頭的行為。 2.定居。如:「他準備在這裡安家立戶。」
Eng
- Cihui 立戶 ìhù v.o. 1. register for a household residence card 2. open a bank account