立戶
lập hộ
Hán Việt: lập hộ · Pinyin: lì hù
Tổng quan
lập hộ: lập gia đình/lập tài khoản
Nghĩa
Việt
- Cihui lập hộ: lập gia đình/lập tài khoản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 组织家庭;立户口;建立户头。
Eng
- Cihui 立戶 ìhù v.o. 1. register for a household residence card 2. open a bank account