立扎

lì zhā lập trát

Hán Việt: lập trát · Pinyin: lì zhā

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (trát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 站得穩。元.李行道《灰闌記》第三折:「早來到山坡直下,凍欽欽的難立扎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立定;站稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立定;站稳。