立報

lì bào lập báo

Hán Việt: lập báo · Pinyin: lì bào

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立志报效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立志报效。