立掙 lì zhēng · lập tránh Hán Việt: lập tránh · Pinyin: lì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 掙 (tránh)Pinyinlì zhēngHán Việtlập tránhCấu tạo立 + 掙 · lập + tránh nghĩa thành phần: lập + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发怔;发呆。Tân Hoa Tự Điển 1.发怔;发呆。