立播

lập bá

Hán Việt: lập bá

Tổng quan

lập bá (衣服)Repha’Repa’,譯曰裹腹衣。寄歸傳二曰:「梵云立播,譯裹腹衣。」☸

Cấu tạo: (lập) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập bá (衣服)Repha’Repa’,譯曰裹腹衣。寄歸傳二曰:「梵云立播,譯裹腹衣。」☸