立政
lập chánh
Hán Việt: lập chánh · Pinyin: lì zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 修立政教。《書經.周官》:「明王立政,不惟其官,惟其人。」三國魏.何晏〈景福殿賦〉:「皆體天作制,順時立政。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓建立长官; 确立为政之道; 莅政;临政。立﹐通"莅"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓建立长官。 2.确立为政之道。 3.莅政;临政。立﹐通"莅"。