立斷

lì duàn lập đoạn

Hán Việt: lập đoạn · Pinyin: lì duàn

Tổng quan

quyết đóan

Cấu tạo: (lập) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết đóan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 决断;果断; 立即截断。形容刀刃锋利; 指立刻处决; 形容站立时间之久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.决断;果断。 2.立即截断。形容刀刃锋利。 3.指立刻处决。 4.形容站立时间之久。