立斷

lì duàn lập đoạn

Hán Việt: lập đoạn · Pinyin: lì duàn

Tổng quan

quyết đóan

Cấu tạo: (lập) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết đóan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫不遲疑的作決定。《三國演義》第二回:「但當速發雷霆,行權立斷,則天人順之。」