立本

lì běn lập bổn

Hán Việt: lập bổn · Pinyin: lì běn

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹立根本。《易經.繫辭下》:「剛柔者,立本者也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确立根基;建立根本; 传说古乐名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确立根基;建立根本。 2.传说古乐名。