立杆 lì gān · lập can Hán Việt: lập can · Pinyin: lì gān Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 杆 (can)Pinyinlì gānHán Việtlập canCấu tạo立 + 杆 · lập + can nghĩa thành phần: lập + can