立極

lì jí lập cực

Hán Việt: lập cực · Pinyin: lì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 树立最高准则; 登帝位;秉国政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.树立最高准则。 2.登帝位;秉国政。