立櫃
lập quỹ
Hán Việt: lập quỹ · Pinyin: lì guì
Tổng quan
tủ đứng
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ đứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种直立的较高的柜子,前面开门,有的装有隔板或若干抽屉,多用来存放衣物等。
Eng
- Cihui 立櫃 ìguì* n. 1. clothes-closet; wardrobe 2. hanging cupboard