立柱 lập trụ Hán Việt: lập trụ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 柱 (trụ)Hán Việtlập trụCấu tạo立 + 柱 · lập + trụ nghĩa thành phần: lập + trụ Nghĩa EngCihui 立柱 lìzhù n. upright post; column M:²gēn