立標

lì biāo lập tiêu

Hán Việt: lập tiêu · Pinyin: lì biāo

Tổng quan

cọc tiêu hàng không

Cấu tạo: (lập) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọc tiêu hàng không

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 航标的一种,外形像柱子或呈梯形,没有灯光设备。