立格 lì gé · lập cách Hán Việt: lập cách · Pinyin: lì gé Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 格 (cách)Pinyinlì géHán Việtlập cáchCấu tạo立 + 格 · lập + cách nghĩa thành phần: lập + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 订出标准; 确立格局。Tân Hoa Tự Điển 1.订出标准。 2.确立格局。