立槁 lì gǎo · lập cảo Hán Việt: lập cảo · Pinyin: lì gǎo Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 槁 (cảo)Pinyinlì gǎoHán Việtlập cảoCấu tạo立 + 槁 · lập + cảo nghĩa thành phần: lập + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立即死亡。Tân Hoa Tự Điển 1.立即死亡。