立泉 lì quán · lập tuyền Hán Việt: lập tuyền · Pinyin: lì quán Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 泉 (tuyền)Pinyinlì quánHán Việtlập tuyềnCấu tạo立 + 泉 · lập + tuyền nghĩa thành phần: lập + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瀑布的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.瀑布的别称。EngCihui 立泉 lìquán n. waterfall; cascade