立然 lì rán · lập nhiên Hán Việt: lập nhiên · Pinyin: lì rán Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 然 (nhiên)Pinyinlì ránHán Việtlập nhiênCấu tạo立 + 然 · lập + nhiên nghĩa thành phần: lập + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立时;立刻。Tân Hoa Tự Điển 1.立时;立刻。