立特 lìtè · lập đặc Hán Việt: lập đặc · Pinyin: lìtè Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 特 (đặc)PinyinlìtèHán Việtlập đặcCấu tạo立 + 特 · lập + đặc nghĩa thành phần: lập + đặc Nghĩa EngCihui litas