立班

lì bān lập ban

Hán Việt: lập ban · Pinyin: lì bān

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上朝时依品秩站立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上朝时依品秩站立。