立男

lì nán lập nam

Hán Việt: lập nam · Pinyin: lì nán

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成年的儿子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成年的儿子。