立異

lì yì lập dị

Hán Việt: lập dị · Pinyin: lì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm ra vẻ khác người, không thích giống người khác. lập dị lập dị ☆Làm ra vẻ khác người, không thích giống người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.抱持相異的意見或態度。《南史.卷四五.崔慧景傳》:「崔護軍威名既重,乃誠可見,既已脣齒,忽中道立異。」 2.故意表示和人不同。如:「標新立異」。

Eng

  • Cihui 立異 lìyì v.p. dissent; differ; take an uncommon stand