立睖

Tổng quan

方 1. trợn mắt; trừng mắt。用力睜大(眼睛);外眼角向上挑。 立睖著眼。 trợn mắt lên. 2. dựng đứng。竪起。 他想起這件事,後怕得頭髮根子都立睖起來。 anh ấy nghĩ đến chuyện này tóc gáy dựng cả lên.

Cấu tạo: (lập) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 1. trợn mắt; trừng mắt。用力睜大(眼睛);外眼角向上挑。 立睖著眼。 trợn mắt lên. 2. dựng đứng。竪起。 他想起這件事,後怕得頭髮根子都立睖起來。 anh ấy nghĩ đến chuyện này tóc gáy dựng cả lên.