立睖

LẬP LĂNG

Hán Việt: LẬP LĂNG

Tổng quan

方; trợn mắt; trừng mắt. trợn mắt lên.; dựng đứng. anh ấy nghĩ đến chuyện này tóc gáy dựng cả lên

Cấu tạo: 立 (lập) + 睖

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợn mắt
  • VietPhrases trừng mắt; dựng đứng

Từ liên quan

Gần nghĩa

睖睁 · 睖睜 · 立󱶋 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传