立突 lập đột Hán Việt: lập đột Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 突 (đột)Hán Việtlập độtCấu tạo立 + 突 · lập + đột nghĩa thành phần: lập + đột Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算容量的單位。為英語liter的音譯。公制一立突等於一千立方公分。我國採用,稱為「公升」。也譯作「立得」、「立特」、「立脫爾」。EngCihui 立突 ìtū m. <loan> liter