立腳
lập cước
Hán Việt: lập cước · Pinyin: lì jiǎo
Tổng quan
dừng chân: chỗ dựa/chỗ đứng
Nghĩa
Việt
- Cihui dừng chân: chỗ dựa/chỗ đứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 立足:~点|~不稳|地方太小,立不住脚。
Eng
- Cihui 立腳 ìjiǎo v.o. 1. have a foothold 2. base oneself upon
ja
- JMdict being based on