立脫 lập thoát Hán Việt: lập thoát Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 脫 (thoát)Hán Việtlập thoátCấu tạo立 + 脫 · lập + thoát nghĩa thành phần: lập + thoát Nghĩa EngCihui 立脫 ìtuō m. <loan> liter