立草

lì cǎo lập thảo

Hán Việt: lập thảo · Pinyin: lì cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻強悍不屈。《北史.卷二一.崔宏傳》:「威震南極,江淮以北無立草矣!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.当风挺立的草。