立行 lì xíng · lập hành Hán Việt: lập hành · Pinyin: lì xíng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 行 (hành)Pinyinlì xíngHán Việtlập hànhCấu tạo立 + 行 · lập + hành nghĩa thành phần: lập + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行为举动; 建德修行。Tân Hoa Tự Điển 1.行为举动。 2.建德修行。