立見 lập kiến Hán Việt: lập kiến Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 見 (kiến)Hán Việtlập kiếnCấu tạo立 + 見 · lập + kiến nghĩa thành phần: lập + kiến Nghĩa EngCihui 立見 lìjiàn v. can be seen immediately