立說 lì shuō · lập thuyết Hán Việt: lập thuyết · Pinyin: lì shuō Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 說 (thuyết)Pinyinlì shuōHán Việtlập thuyếtCấu tạo立 + 說 · lập + thuyết nghĩa thành phần: lập + thuyết Nghĩa EngCihui 立說 lìshuō v.o. establish one's theory