立談 lì tán · lập đàm Hán Việt: lập đàm · Pinyin: lì tán Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 談 (đàm)Pinyinlì tánHán Việtlập đàmCấu tạo立 + 談 · lập + đàm nghĩa thành phần: lập + đàm Nghĩa jaJMdict talking while standing