立谋
lập mưu
Hán Việt: lập mưu
Tổng quan
ắp đặt những điều tính làm để đạt được mục đích nào. lập mưu lập mưu ☆Sắp đặt những điều tính làm để đạt được mục đích nào.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắp đặt những điều tính làm để đạt được mục đích nào. lập mưu lập mưu ☆Sắp đặt những điều tính làm để đạt được mục đích nào.