立計

lì jì lập kế

Hán Việt: lập kế · Pinyin: lì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设下计谋; 决意;打算; 立业;谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设下计谋。 2.决意;打算。 3.立业;谋生。