立语 lì yǔ·lập ngữ Hán Việt: lập ngữ · Pinyin: lì yǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹立论。 2.站着对话。 Cấu tạo: 立 (lập) + 語 (ngữ)Pinyinlì yǔHán Việtlập ngữCấu tạo立 + 語 · lập + ngữ nghĩa thành phần: lập + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹立论。 2.站着对话。 Từ liên quan Gần nghĩa立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候