立語 lì yǔ · lập ngữ Hán Việt: lập ngữ · Pinyin: lì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 語 (ngữ)Pinyinlì yǔHán Việtlập ngữCấu tạo立 + 語 · lập + ngữ nghĩa thành phần: lập + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立论; 站着对话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立论。 2.站着对话。