立說
lập thuyết
Hán Việt: lập thuyết · Pinyin: lì shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹立论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹立论。
Eng
- Cihui 立說 lìshuō v.o. establish one's theory
Hán Việt: lập thuyết · Pinyin: lì shuō