立象 lì xiàng · lập tượng Hán Việt: lập tượng · Pinyin: lì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 象 (tượng)Pinyinlì xiàngHán Việtlập tượngCấu tạo立 + 象 · lập + tượng nghĩa thành phần: lập + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 取法万物形象。Tân Hoa Tự Điển 1.取法万物形象。