立起 lì qǐ · lập khởi Hán Việt: lập khởi · Pinyin: lì qǐ Tổng quan đứng lên Cấu tạo: 立 (lập) + 起 (khởi)Pinyinlì qǐHán Việtlập khởiCấu tạo立 + 起 · lập + khởi nghĩa thành phần: lập + khởi Nghĩa ViệtCihui đứng lên