立邑 lì yì · lập ấp Hán Việt: lập ấp · Pinyin: lì yì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 邑 (ấp)Pinyinlì yìHán Việtlập ấpCấu tạo立 + 邑 · lập + ấp nghĩa thành phần: lập + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建立采邑。Tân Hoa Tự Điển 1.建立采邑。